Language Guide
How to learn Tiếng Hàn
a beginner guide for English speakers
Hệ thống chữ viết của tiếng Hàn, Hangul, là phần dễ nhất — nó mang tính ngữ âm và được thiết kế có chủ đích để có thể học được trong một ngày. Những phần khó hơn sẽ đến sau: trật tự từ SOV, các tiểu từ và hệ thống kính ngữ được lồng ghép vào mọi động từ.
Why Tiếng Hàn is hard for English speakers
- Trật tự từ Chủ ngữ-Tân ngữ-Động từ: "Tôi táo ăn" thay vì "Tôi ăn táo."
- Các tiểu từ gắn vào danh từ để đánh dấu vai trò: 은/는 (chủ đề), 이/가 (chủ ngữ), 을/를 (tân ngữ), 에 (địa điểm/thời gian).
- Các đuôi kính ngữ thay đổi động từ tùy thuộc vào người bạn đang nói chuyện: 해요 (lịch sự-thân mật), 합니다 (lịch sự-trang trọng), 한다 (thông thường).
- Thay đổi âm (batchim) hợp nhất các phụ âm giữa các âm tiết — 입니다 đọc là imnida, không phải ip-ni-da.
- Kính ngữ nâng cao chủ ngữ: 아버지께서 식사하셨어요 thay vì 아빠가 먹었어요.
First 10 Tiếng Hàn words to learn
Lock these in before anything else. They cover greetings, basic questions, and the phrases you reach for when you don't know what to say.
Tiếng HànEnglish안녕하세요 (annyeonghaseyo)xin chào
감사합니다 (gamsahamnida)cảm ơn (trang trọng)
죄송합니다 (joesonghamnida)tôi xin lỗi / xin lỗi
네 / 아니요 (ne / aniyo)có / không
어디예요? (eodi-yeyo?)nó ở đâu?
얼마예요? (eolma-yeyo?)giá bao nhiêu?
모르겠어요 (moreugesseoyo)tôi không biết / tôi không hiểu
다시 말씀해 주세요 (dasi malsseumhae juseyo)làm ơn nói lại
천천히요 (cheoncheonhi-yo)làm ơn chậm lại
도와주세요 (dowajuseyo)làm ơn giúp đỡ
See the full common Tiếng Hàn words list for the next layer of vocabulary.
Tiếng Hàn grammar pitfalls to watch for
Tiểu từ chủ đề so với tiểu từ chủ ngữ
은/는 giới thiệu một chủ đề hoặc sự tương phản; 이/가 đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp và thêm trọng tâm. 저는 학생이에요 ("về phần tôi, [tôi] là học sinh") so với 제가 학생이에요 ("tôi là học sinh"). Sự thay đổi ý nghĩa rất tinh tế nhưng có thật.
Các đuôi kính ngữ
Cùng một động từ, ba cấp độ: 해 (thân mật, bạn bè), 해요 (lịch sự hàng ngày), 합니다 (trang trọng, công việc và người lạ). Chọn sai sẽ khiến bạn nghe có vẻ thô lỗ hoặc cứng nhắc.
Gốc động từ + đuôi
Chia động từ tiếng Hàn là gốc động từ + thì + đuôi kính ngữ được xếp chồng lên nhau: 가다 (đi) → 가 + 았 + 어요 → 갔어요 ("Tôi đã đi," lịch sự). Luyện tập mẫu xếp chồng; các bảng động từ thô ít hữu ích hơn.
Best way to practice Tiếng Hàn daily
Mix study modes to train recall, pronunciation, and sentence building together. Short, daily, output-focused beats long, irregular, passive-only.
- Practice 10–15 minutes daily instead of long irregular sessions.
- Build a vocabulary list around your real goals, not generic word lists.
- Write short sentences and get instant corrections from an AI tutor.
- Use spaced repetition to review words before they fade.
- Track streaks and XP to keep momentum over weeks, not days.
Tip: Hãy học Hangul ngay từ ngày đầu tiên. Chỉ mất vài giờ và ngay lập tức giúp bạn tiếp cận mọi tài liệu tiếng Hàn khác — phụ đề phim truyền hình, thực đơn, văn bản ứng dụng.
Find your starting level
Skip beginner content if you're already past it. The free 2-minute CEFR placement test maps you to A1–B2 so the AI tutor and lessons start at the right difficulty.
Take the Tiếng Hàn placement test →Use Lingo Practice for Tiếng Hàn
Lingo Practice turns this guide into daily execution. Free plan includes the AI tutor, spaced repetition, lessons, and speech practice.
More language guides