106 từ Tiếng Pháp phổ biến nhất
với ví dụ và bản dịch

Từ vựng tần số cao mà mọi người học Tiếng Pháp nên biết trong 30 ngày đầu tiên. Mỗi mục bao gồm từ, bản dịch tiếng Anh và một câu ví dụ ngắn bằng tiếng Tiếng Pháp. Sử dụng danh sách này làm tài liệu tham khảo, sau đó đưa các từ vào luyện tập hàng ngày với gia sư AI trong Lingo Practice.

Hiển thị 106 mục cho Tiếng Pháp.

#Tiếng PhápTiếng AnhVí dụ
1bonjourxin chào / chào buổi sáng
Bonjour, comment ça va ?
Chào bạn, bạn khỏe không?
2bonsoirchào buổi tối
Bonsoir, monsieur.
Chào buổi tối, thưa ông.
3salutchào / tạm biệt (thân mật)
Salut, à demain !
Chào, hẹn gặp lại ngày mai!
4au revoirtạm biệt
Au revoir, à bientôt.
Tạm biệt, hẹn gặp lại sớm.
5mercicảm ơn
Merci beaucoup.
Cảm ơn rất nhiều.
6de rienkhông có gì
—Merci. —De rien.
—Cảm ơn. —Không có gì.
7s'il vous plaîtlàm ơn (trang trọng)
Une table pour deux, s'il vous plaît.
Một bàn cho hai người, làm ơn.
8s'il te plaîtlàm ơn (thân mật)
Aide-moi, s'il te plaît.
Giúp tôi với, làm ơn.
9ouivâng / có
Oui, bien sûr.
Vâng, tất nhiên rồi.
10nonkhông
Non, merci.
Không, cảm ơn.
11jetôi
Je suis français.
Tôi là người Pháp.
12tubạn (thân mật)
Tu viens avec nous ?
Bạn có đi với chúng tôi không?
13vousbạn (trang trọng/số nhiều)
Vous parlez anglais ?
Bạn có nói tiếng Anh không?
14ilanh ấy / nó (đực)
Il habite à Paris.
Anh ấy sống ở Paris.
15ellecô ấy / nó (cái)
Elle est ma sœur.
Cô ấy là chị/em gái tôi.
16nouschúng tôi / chúng ta
Nous arrivons demain.
Chúng tôi sẽ đến vào ngày mai.
17ilshọ (nam)
Ils sont en retard.
Họ đến muộn.
18elleshọ (nữ)
Elles sont parties.
Họ đã rời đi.
19quoi
Quoi ? Je n'ai pas entendu.
Gì? Tôi không nghe thấy.
20quiai
Qui est-ce ?
Đó là ai?
21ở đâu
Où sont les toilettes ?
Nhà vệ sinh ở đâu?
22quandkhi nào
Quand arrives-tu ?
Khi nào bạn đến?
23pourquoitại sao
Pourquoi tu es triste ?
Tại sao bạn buồn?
24commentnhư thế nào
Comment ça marche ?
Nó hoạt động như thế nào?
25combienbao nhiêu
Combien ça coûte ?
Nó giá bao nhiêu?
26êtrethì / là / ở
Je suis fatigué.
Tôi mệt.
27avoir
J'ai deux frères.
Tôi có hai anh/em trai.
28fairelàm / tạo ra
Qu'est-ce que tu fais ?
Bạn đang làm gì vậy?
29allerđi
Je vais au marché.
Tôi đang đi chợ.
30venirđến
Viens ici, s'il te plaît.
Đến đây, làm ơn.
31voirthấy / nhìn
Je ne vois rien.
Tôi không thấy gì cả.
32savoirbiết (sự thật)
Je ne sais pas.
Tôi không biết.
33connaîtrebiết (người/nơi chốn)
Je connais ta sœur.
Tôi biết chị/em gái bạn.
34vouloirmuốn
Je veux un café.
Tôi muốn một ly cà phê.
35pouvoircó thể
Tu peux m'aider ?
Bạn có thể giúp tôi không?
36direnói
Qu'est-ce que tu as dit ?
Bạn đã nói gì?
37mangerăn
On va manger.
Chúng ta sẽ ăn.
38boireuống
Tu veux boire quelque chose ?
Bạn có muốn uống gì không?
39dormirngủ
J'ai besoin de dormir.
Tôi cần ngủ.
40travaillerlàm việc
Je travaille au bureau.
Tôi làm việc ở văn phòng.
41unmột / một cái (nam tính)
Un café, s'il vous plaît.
Một ly cà phê, làm ơn.
42deuxhai
Deux cafés, s'il vous plaît.
Hai ly cà phê, làm ơn.
43troisba
J'ai trois enfants.
Tôi có ba đứa con.
44quatrebốn
Il est quatre heures.
Bây giờ là bốn giờ.
45cinqnăm
Cinq minutes de plus.
Năm phút nữa.
46sixsáu
Je travaille six jours.
Tôi làm việc sáu ngày.
47septbảy
Sept jours par semaine.
Bảy ngày một tuần.
48huittám
On commence à huit heures.
Chúng ta bắt đầu lúc tám giờ.
49neufchín
Il a neuf ans.
Anh ấy chín tuổi.
50dixmười
Il y a dix minutes.
Mười phút trước.
51lundiThứ Hai
À lundi.
Hẹn gặp lại vào Thứ Hai.
52mardiThứ Ba
Mardi j'ai cours.
Vào Thứ Ba tôi có lớp học.
53mercrediThứ Tư
Aujourd'hui c'est mercredi.
Hôm nay là Thứ Tư.
54jeudiThứ Năm
J'arrive jeudi.
Tôi đến vào Thứ Năm.
55vendrediThứ Sáu
On part vendredi.
Chúng tôi rời đi vào Thứ Sáu.
56samediThứ Bảy
Samedi après-midi.
Chiều Thứ Bảy.
57dimancheChủ Nhật
Le dimanche je me repose.
Vào Chủ Nhật tôi nghỉ ngơi.
58aujourd'huihôm nay
Aujourd'hui il fait chaud.
Hôm nay trời nóng.
59hierhôm qua
Hier je suis allé au cinéma.
Hôm qua tôi đã đi xem phim.
60demainngày mai
À demain.
Hẹn gặp lại ngày mai.
61maintenantbây giờ
J'en ai besoin maintenant.
Tôi cần nó ngay bây giờ.
62plus tardlát nữa / sau này
On parlera plus tard.
Chúng ta sẽ nói chuyện sau.
63avanttrước
Avant de manger.
Trước khi ăn.
64toujoursluôn luôn / vẫn còn
Je suis toujours à l'heure.
Tôi luôn đúng giờ.
65jamaiskhông bao giờ
Je ne mange jamais de viande.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
66eaunước
Un verre d'eau, s'il vous plaît.
Một ly nước, làm ơn.
67nourriturethức ăn
La nourriture est délicieuse.
Thức ăn rất ngon.
68cafécà phê / quán cà phê
Un café au lait.
Một ly cà phê sữa.
69painbánh mì
J'ai acheté du pain frais.
Tôi đã mua bánh mì tươi.
70maisonnhà / mái ấm
Je rentre à la maison.
Tôi đang về nhà.
71travailcông việc / nghề nghiệp
J'ai beaucoup de travail.
Tôi có nhiều việc phải làm.
72tempsthời gian / thời tiết
Je n'ai pas le temps.
Tôi không có thời gian.
73argenttiền / bạc
Je n'ai pas d'argent.
Tôi không có tiền.
74amibạn (nam)
C'est mon meilleur ami.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
75amiebạn (nữ)
Mon amie habite ici.
Bạn tôi sống ở đây.
76famillegia đình
Ma famille est grande.
Gia đình tôi đông người.
77pèrecha / bố
Mon père travaille beaucoup.
Cha tôi làm việc rất nhiều.
78mèremẹ
Ma mère cuisine bien.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
79filscon trai
J'ai un fils.
Tôi có một con trai.
80fillecon gái / cô gái
Ma fille a cinq ans.
Con gái tôi năm tuổi.
81frèreanh trai / em trai
Mon frère habite loin.
Anh/em trai tôi sống xa.
82sœurchị gái / em gái
Ma sœur est médecin.
Chị/em gái tôi là bác sĩ.
83rueđường phố
J'habite dans cette rue.
Tôi sống trên con đường này.
84villethành phố / thị trấn
Paris est une grande ville.
Paris là một thành phố lớn.
85paysquốc gia
De quel pays viens-tu ?
Bạn đến từ quốc gia nào?
86magasincửa hàng
Le magasin ferme à vingt heures.
Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.
87restaurantnhà hàng
Je connais un bon restaurant.
Tôi biết một nhà hàng ngon.
88hôtelkhách sạn
L'hôtel est tout près.
Khách sạn rất gần.
89garenhà ga
Je vais à la gare.
Tôi đang đi đến nhà ga.
90aéroportsân bay
J'arrive à l'aéroport.
Tôi đang đến sân bay.
91grandlớn / cao
C'est une grande maison.
Đó là một ngôi nhà lớn.
92petitnhỏ / thấp
Un petit chien.
Một con chó nhỏ.
93bontốt / ngon
C'est une bonne idée.
Đó là một ý kiến hay.
94mauvaisxấu
Il fait mauvais temps.
Thời tiết xấu.
95nouveaumới
J'ai une nouvelle voiture.
Tôi có một chiếc xe mới.
96vieuxcũ / già
C'est un vieux livre.
Đó là một cuốn sách cũ.
97rougemàu đỏ
La voiture est rouge.
Chiếc xe màu đỏ.
98bleumàu xanh dương
Le ciel est bleu.
Bầu trời màu xanh dương.
99blancmàu trắng
Une chemise blanche.
Một chiếc áo sơ mi trắng.
100noirmàu đen
Un café noir, s'il vous plaît.
Một ly cà phê đen, làm ơn.
101à l'aidecứu giúp / giúp đỡ
À l'aide ! Je suis perdu.
Cứu! Tôi bị lạc rồi.
102pardonxin lỗi / thứ lỗi
Pardon, qu'avez-vous dit ?
Thứ lỗi, bạn vừa nói gì?
103désolétôi xin lỗi
Désolé, je suis en retard.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
104je ne comprends pastôi không hiểu
Parlez plus lentement, je ne comprends pas.
Hãy nói chậm hơn, tôi không hiểu.
105pouvez-vous répéter ?bạn có thể lặp lại không?
Pouvez-vous répéter, s'il vous plaît ?
Bạn có thể lặp lại, làm ơn?
106parlez-vous anglais ?bạn có nói tiếng Anh không?
Excusez-moi, parlez-vous anglais ?
Thứ lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?

Luyện tập các từ Tiếng Pháp này trong ứng dụng

Nhận biết không giống với gợi nhớ. Khi bạn đã có thể đọc danh sách này, hãy chuyển các từ vào Lingo Practice — thẻ ghi nhớ để gợi nhớ chủ động, trò chuyện với gia sư AI để sử dụng chúng trong câu thực tế và lặp lại ngắt quãng để chúng không bị mờ nhạt.

Muốn có chiến lược đầy đủ để học Tiếng Pháp? Đọc hướng dẫn học Tiếng Pháp hoặc trang Tiếng Pháp.