104 từ Tiếng Tây Ban Nha phổ biến nhất
với ví dụ và bản dịch

Từ vựng tần số cao mà mọi người học Tiếng Tây Ban Nha nên biết trong 30 ngày đầu tiên. Mỗi mục bao gồm từ, bản dịch tiếng Anh và một câu ví dụ ngắn bằng tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Sử dụng danh sách này làm tài liệu tham khảo, sau đó đưa các từ vào luyện tập hàng ngày với gia sư AI trong Lingo Practice.

Hiển thị 104 mục cho Tiếng Tây Ban Nha.

#Tiếng Tây Ban NhaTiếng AnhVí dụ
1holaxin chào
Hola, ¿cómo estás?
Xin chào, bạn khỏe không?
2adióstạm biệt
Adiós, hasta mañana.
Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai.
3por favorlàm ơn
Una mesa para dos, por favor.
Một bàn cho hai người, làm ơn.
4graciascảm ơn
Muchas gracias por tu ayuda.
Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.
5de nadakhông có gì
—Gracias. —De nada.
—Cảm ơn. —Không có gì.
6
Sí, claro que puedo.
Có, tất nhiên tôi có thể.
7nokhông
No, gracias.
Không, cảm ơn.
8yotôi
Yo soy de Madrid.
Tôi đến từ Madrid.
9bạn (không trang trọng)
¿Tú vienes con nosotros?
Bạn có đi cùng chúng tôi không?
10ustedông/bà (trang trọng)
¿Usted habla inglés?
Ông/bà có nói tiếng Anh không?
11élanh ấy/ông ấy
Él es mi hermano.
Anh ấy là anh trai tôi.
12ellacô ấy/bà ấy
Ella trabaja aquí.
Cô ấy làm việc ở đây.
13nosotroschúng tôi
Nosotros vivimos cerca.
Chúng tôi sống gần đây.
14ustedescác bạn/quý vị (số nhiều)
¿Ustedes ya comieron?
Các bạn đã ăn chưa?
15elloshọ
Ellos llegan tarde.
Họ đang đến muộn.
16quécái gì
¿Qué quieres beber?
Bạn muốn uống gì?
17quiénai
¿Quién es ese hombre?
Người đàn ông đó là ai?
18dóndeở đâu
¿Dónde está el baño?
Nhà vệ sinh ở đâu?
19cuándokhi nào
¿Cuándo llegas?
Khi nào bạn đến?
20por quétại sao
¿Por qué no viniste?
Tại sao bạn không đến?
21cómolàm thế nào
¿Cómo se dice esto?
Bạn nói cái này như thế nào?
22cuántobao nhiêu
¿Cuánto cuesta?
Nó giá bao nhiêu?
23serlà (vĩnh viễn)
Yo soy estudiante.
Tôi là một sinh viên.
24estarthì/ở (trạng thái)
Estoy cansado.
Tôi mệt.
25tener
Tengo dos hermanas.
Tôi có hai chị em gái.
26hacerlàm
¿Qué haces?
Bạn đang làm gì?
27irđi
Voy al mercado.
Tôi đang đi chợ.
28venirđến
Ven aquí, por favor.
Đến đây, làm ơn.
29vernhìn/thấy
No veo nada.
Tôi không thấy gì cả.
30saberbiết (sự thật)
No sé la respuesta.
Tôi không biết câu trả lời.
31conocerquen (người/nơi chốn)
Conozco a tu hermana.
Tôi quen chị gái bạn.
32querermuốn / yêu
Quiero un café.
Tôi muốn một ly cà phê.
33podercó thể
¿Puedes ayudarme?
Bạn có thể giúp tôi không?
34decirnói
¿Qué dijiste?
Bạn đã nói gì?
35comerăn
Vamos a comer.
Chúng ta hãy ăn.
36beberuống
¿Qué quieres beber?
Bạn muốn uống gì?
37dormirngủ
Necesito dormir.
Tôi cần ngủ.
38trabajarlàm việc
Trabajo en una oficina.
Tôi làm việc trong một văn phòng.
39unomột
Tengo un perro.
Tôi có một con chó.
40doshai
Dos cafés, por favor.
Hai ly cà phê, làm ơn.
41tresba
Tengo tres hijos.
Tôi có ba đứa con.
42cuatrobốn
Son las cuatro.
Bây giờ là bốn giờ.
43cinconăm
Cinco minutos más.
Năm phút nữa.
44seissáu
Trabajo seis días.
Tôi làm việc sáu ngày.
45sietebảy
Hay siete días en la semana.
Có bảy ngày trong một tuần.
46ochotám
Empieza a las ocho.
Nó bắt đầu lúc tám giờ.
47nuevechín
Mi padre tiene nueve hermanos.
Cha tôi có chín anh chị em.
48diezmười
Hace diez minutos.
Mười phút trước.
49lunesThứ Hai
Te veo el lunes.
Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai.
50martesThứ Ba
El martes tengo clase.
Vào thứ Ba tôi có lớp học.
51miércolesThứ Tư
Hoy es miércoles.
Hôm nay là thứ Tư.
52juevesThứ Năm
Llego el jueves.
Tôi đến vào thứ Năm.
53viernesThứ Sáu
Salimos el viernes.
Chúng tôi rời đi vào thứ Sáu.
54sábadoThứ Bảy
Sábado por la tarde.
Chiều thứ Bảy.
55domingoChủ Nhật
Los domingos descanso.
Vào các ngày Chủ Nhật tôi nghỉ ngơi.
56hoyhôm nay
Hoy hace calor.
Hôm nay trời nóng.
57ayerhôm qua
Ayer fui al cine.
Hôm qua tôi đã đi xem phim.
58mañanangày mai / buổi sáng
Hasta mañana.
Hẹn gặp lại ngày mai.
59ahorabây giờ
Lo necesito ahora.
Tôi cần nó bây giờ.
60despuéssau / sau đó
Hablamos después.
Chúng ta sẽ nói chuyện sau.
61antestrước
Antes de comer.
Trước khi ăn.
62siempreluôn luôn
Siempre llego a tiempo.
Tôi luôn đến đúng giờ.
63nuncakhông bao giờ
Nunca como carne.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
64aguanước
Un vaso de agua, por favor.
Một ly nước, làm ơn.
65comidathức ăn
La comida está deliciosa.
Thức ăn rất ngon.
66cafécà phê
Un café con leche.
Một ly cà phê sữa.
67panbánh mì
Compré pan fresco.
Tôi đã mua bánh mì tươi.
68casanhà / nhà cửa
Voy a casa.
Tôi đang về nhà.
69trabajocông việc
Tengo mucho trabajo.
Tôi có nhiều việc.
70tiempothời gian / thời tiết
No tengo tiempo.
Tôi không có thời gian.
71dinerotiền
No tengo dinero.
Tôi không có tiền.
72amigobạn (nam)
Es mi mejor amigo.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
73amigabạn (nữ)
Mi amiga vive aquí.
Bạn tôi sống ở đây.
74familiagia đình
Mi familia es grande.
Gia đình tôi đông người.
75padrecha/bố
Mi padre trabaja mucho.
Cha tôi làm việc rất nhiều.
76madremẹ
Mi madre cocina bien.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
77hijocon trai
Tengo un hijo.
Tôi có một đứa con trai.
78hijacon gái
Mi hija tiene cinco años.
Con gái tôi năm tuổi.
79hermanoanh trai/em trai
Mi hermano vive lejos.
Anh trai tôi sống xa.
80hermanachị gái/em gái
Mi hermana es médica.
Chị gái tôi là bác sĩ.
81calleđường phố
Vivo en esta calle.
Tôi sống trên con đường này.
82ciudadthành phố
Madrid es una ciudad grande.
Madrid là một thành phố lớn.
83paísquốc gia
¿De qué país eres?
Bạn đến từ quốc gia nào?
84tiendacửa hàng
La tienda cierra a las ocho.
Cửa hàng đóng cửa lúc tám giờ.
85restaurantenhà hàng
Conozco un buen restaurante.
Tôi biết một nhà hàng ngon.
86hotelkhách sạn
El hotel está cerca.
Khách sạn ở gần đây.
87estaciónnhà ga
Voy a la estación.
Tôi đang đi đến nhà ga.
88aeropuertosân bay
Llego al aeropuerto.
Tôi đang đến sân bay.
89grandelớn
Es una casa grande.
Đó là một ngôi nhà lớn.
90pequeñonhỏ
Un perro pequeño.
Một con chó nhỏ.
91buenotốt
Es una buena idea.
Đó là một ý kiến hay.
92maloxấu
El tiempo está malo.
Thời tiết xấu.
93nuevomới
Tengo un coche nuevo.
Tôi có một chiếc xe hơi mới.
94viejo
Es un libro viejo.
Đó là một cuốn sách cũ.
95rojomàu đỏ
El coche es rojo.
Chiếc xe màu đỏ.
96azulmàu xanh
El cielo es azul.
Bầu trời màu xanh.
97blancomàu trắng
Una camisa blanca.
Một chiếc áo sơ mi trắng.
98negromàu đen
Café negro, por favor.
Cà phê đen, làm ơn.
99ayudagiúp đỡ
Necesito ayuda.
Tôi cần giúp đỡ.
100perdónxin lỗi / thứ lỗi
Perdón, ¿qué dijiste?
Xin lỗi, bạn đã nói gì?
101lo sientotôi xin lỗi
Lo siento mucho.
Tôi rất xin lỗi.
102no entiendotôi không hiểu
Hable más despacio, no entiendo.
Hãy nói chậm hơn, tôi không hiểu.
103¿puede repetir?bạn có thể lặp lại không?
¿Puede repetir, por favor?
Bạn có thể lặp lại điều đó, làm ơn?
104¿habla inglés?bạn có nói tiếng Anh không?
Disculpe, ¿habla inglés?
Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?

Luyện tập các từ Tiếng Tây Ban Nha này trong ứng dụng

Nhận biết không giống với gợi nhớ. Khi bạn đã có thể đọc danh sách này, hãy chuyển các từ vào Lingo Practice — thẻ ghi nhớ để gợi nhớ chủ động, trò chuyện với gia sư AI để sử dụng chúng trong câu thực tế và lặp lại ngắt quãng để chúng không bị mờ nhạt.

Muốn có chiến lược đầy đủ để học Tiếng Tây Ban Nha? Đọc hướng dẫn học Tiếng Tây Ban Nha hoặc trang Tiếng Tây Ban Nha.