104 từ Tiếng Bồ Đào Nha phổ biến nhất
với ví dụ và bản dịch

Từ vựng tần số cao mà mọi người học Tiếng Bồ Đào Nha nên biết trong 30 ngày đầu tiên. Mỗi mục bao gồm từ, bản dịch tiếng Anh và một câu ví dụ ngắn bằng tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Sử dụng danh sách này làm tài liệu tham khảo, sau đó đưa các từ vào luyện tập hàng ngày với gia sư AI trong Lingo Practice.

Hiển thị 104 mục cho Tiếng Bồ Đào Nha.

#Tiếng Bồ Đào NhaTiếng AnhVí dụ
1oláxin chào
Olá, como estás?
Xin chào, bạn khỏe không?
2bom diachào buổi sáng
Bom dia, senhor.
Chào buổi sáng, thưa ông.
3boa tardechào buổi chiều
Boa tarde a todos.
Chào buổi chiều, mọi người.
4boa noitechào buổi tối / chúc ngủ ngon
Boa noite, durmam bem.
Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé.
5tchautạm biệt (BR)
Tchau, até amanhã!
Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!
6adeustạm biệt
Adeus, até breve.
Tạm biệt, hẹn gặp lại sớm.
7obrigadocảm ơn (nam)
Muito obrigado.
Cảm ơn rất nhiều.
8obrigadacảm ơn (nữ)
Obrigada pela ajuda.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
9de nadakhông có gì
—Obrigado. —De nada.
—Cảm ơn. —Không có gì.
10por favorlàm ơn
Um café, por favor.
Làm ơn cho một ly cà phê.
11simvâng / có
Sim, claro.
Vâng, tất nhiên rồi.
12nãokhông
Não, obrigado.
Không, cảm ơn.
13eutôi
Eu sou brasileiro.
Tôi là người Brazil.
14vocêbạn (BR)
Você fala inglês?
Bạn có nói tiếng Anh không?
15tubạn (PT)
Tu queres café?
Bạn có muốn cà phê không?
16eleanh ấy / ông ấy
Ele é meu irmão.
Anh ấy là anh trai tôi.
17elacô ấy / bà ấy
Ela trabalha aqui.
Cô ấy làm việc ở đây.
18nóschúng tôi
Nós moramos perto.
Chúng tôi sống gần đây.
19vocêscác bạn / quý vị
Vocês já comeram?
Các bạn đã ăn chưa?
20eleshọ (nam)
Eles chegam atrasados.
Họ đến muộn.
21o quecái gì
O que você quer?
Bạn muốn gì?
22quemai
Quem é aquele?
Người kia là ai?
23ondeở đâu
Onde fica o banheiro?
Nhà vệ sinh ở đâu?
24quandokhi nào
Quando você chega?
Khi nào bạn đến?
25por quetại sao
Por que você não veio?
Tại sao bạn không đến?
26comolàm thế nào
Como funciona?
Nó hoạt động như thế nào?
27quantobao nhiêu
Quanto custa?
Nó giá bao nhiêu?
28serlà (vĩnh viễn)
Eu sou estudante.
Tôi là sinh viên.
29estarthì / ở (trạng thái)
Estou cansado.
Tôi mệt.
30ter
Tenho dois irmãos.
Tôi có hai anh em trai.
31fazerlàm
O que você faz?
Bạn làm gì?
32irđi
Vou ao mercado.
Tôi đang đi chợ.
33virđến
Vem aqui, por favor.
Làm ơn đến đây.
34verthấy / nhìn
Não vejo nada.
Tôi không thấy gì cả.
35saberbiết (sự thật)
Não sei a resposta.
Tôi không biết câu trả lời.
36conhecerbiết / quen (người/nơi chốn)
Conheço sua irmã.
Tôi quen chị gái bạn.
37querermuốn
Quero um café.
Tôi muốn một ly cà phê.
38podercó thể
Você pode me ajudar?
Bạn có thể giúp tôi không?
39dizernói
O que você disse?
Bạn đã nói gì?
40comerăn
Vamos comer.
Chúng ta hãy ăn.
41beberuống
O que você quer beber?
Bạn muốn uống gì?
42dormirngủ
Preciso dormir.
Tôi cần ngủ.
43trabalharlàm việc
Trabalho num escritório.
Tôi làm việc trong một văn phòng.
44ummột / một cái (nam)
Tenho um cachorro.
Tôi có một con chó.
45doishai
Dois cafés, por favor.
Làm ơn cho hai ly cà phê.
46trêsba
Tenho três filhos.
Tôi có ba người con.
47quatrobốn
São quatro horas.
Bây giờ là bốn giờ.
48cinconăm
Mais cinco minutos.
Thêm năm phút nữa.
49seissáu
Trabalho seis dias.
Tôi làm việc sáu ngày.
50setebảy
Sete dias na semana.
Bảy ngày một tuần.
51oitotám
Começa às oito.
Nó bắt đầu lúc tám giờ.
52novechín
Ele tem nove anos.
Anh ấy chín tuổi.
53dezmười
Há dez minutos.
Mười phút trước.
54segunda-feirathứ Hai
Até segunda-feira.
Cho đến thứ Hai.
55terça-feirathứ Ba
Na terça tenho aula.
Vào thứ Ba tôi có lớp học.
56quarta-feirathứ Tư
Hoje é quarta.
Hôm nay là thứ Tư.
57quinta-feirathứ Năm
Chego na quinta.
Tôi đến vào thứ Năm.
58sexta-feirathứ Sáu
Saímos na sexta.
Chúng tôi rời đi vào thứ Sáu.
59sábadothứ Bảy
Sábado à tarde.
Chiều thứ Bảy.
60domingoChủ Nhật
Aos domingos descanso.
Vào các ngày Chủ Nhật tôi nghỉ ngơi.
61hojehôm nay
Hoje está calor.
Hôm nay trời nóng.
62ontemhôm qua
Ontem fui ao cinema.
Hôm qua tôi đi xem phim.
63amanhãngày mai
Até amanhã.
Cho đến ngày mai.
64agorabây giờ
Preciso agora.
Tôi cần nó bây giờ.
65depoissau / sau đó
Conversamos depois.
Chúng ta sẽ nói chuyện sau.
66antestrước
Antes de comer.
Trước khi ăn.
67sempreluôn luôn
Sempre chego no horário.
Tôi luôn đến đúng giờ.
68nuncakhông bao giờ
Nunca como carne.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
69águanước
Um copo de água, por favor.
Làm ơn cho một ly nước.
70comidathức ăn
A comida está deliciosa.
Thức ăn rất ngon.
71cafécà phê
Um café com leite.
Một ly cà phê sữa.
72pãobánh mì
Comprei pão fresco.
Tôi đã mua bánh mì tươi.
73casanhà / mái ấm
Vou para casa.
Tôi đang về nhà.
74trabalhocông việc
Tenho muito trabalho.
Tôi có rất nhiều việc.
75tempothời gian / thời tiết
Não tenho tempo.
Tôi không có thời gian.
76dinheirotiền
Não tenho dinheiro.
Tôi không có tiền.
77amigobạn (nam)
É meu melhor amigo.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
78amigabạn (nữ)
Minha amiga mora aqui.
Bạn tôi sống ở đây.
79famíliagia đình
Minha família é grande.
Gia đình tôi đông người.
80paicha / bố
Meu pai trabalha muito.
Cha tôi làm việc rất nhiều.
81mãemẹ
Minha mãe cozinha bem.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
82filhocon trai
Tenho um filho.
Tôi có một người con trai.
83filhacon gái
Minha filha tem cinco anos.
Con gái tôi năm tuổi.
84irmãoanh trai / em trai
Meu irmão mora longe.
Anh trai tôi sống xa.
85irmãchị gái / em gái
Minha irmã é médica.
Chị gái tôi là bác sĩ.
86ruađường / phố
Moro nesta rua.
Tôi sống trên con đường này.
87cidadethành phố
Lisboa é uma grande cidade.
Lisbon là một thành phố lớn.
88paísquốc gia
De que país você é?
Bạn đến từ quốc gia nào?
89lojacửa hàng
A loja fecha às oito.
Cửa hàng đóng cửa lúc tám giờ.
90restaurantenhà hàng
Conheço um bom restaurante.
Tôi biết một nhà hàng ngon.
91hotelkhách sạn
O hotel é perto.
Khách sạn ở gần đây.
92estaçãonhà ga
Vou para a estação.
Tôi đang đi đến nhà ga.
93aeroportosân bay
Chego no aeroporto.
Tôi đang đến sân bay.
94grandelớn / tuyệt vời
É uma casa grande.
Đó là một ngôi nhà lớn.
95pequenonhỏ
Um cachorro pequeno.
Một con chó nhỏ.
96bomtốt (nam)
É uma boa ideia.
Đó là một ý tưởng hay.
97ruim / mautệ / xấu
O tempo está ruim.
Thời tiết xấu.
98novomới
Tenho um carro novo.
Tôi có một chiếc xe mới.
99velho
É um livro velho.
Đó là một cuốn sách cũ.
100vermelhomàu đỏ
O carro é vermelho.
Chiếc xe màu đỏ.
101azulmàu xanh dương
O céu é azul.
Bầu trời màu xanh dương.
102ajudasự giúp đỡ
Preciso de ajuda.
Tôi cần giúp đỡ.
103desculpaxin lỗi / làm ơn cho tôi hỏi
Desculpa, o que disse?
Xin lỗi, bạn nói gì?
104não entendotôi không hiểu
Fale mais devagar, não entendo.
Nói chậm hơn, tôi không hiểu.

Luyện tập các từ Tiếng Bồ Đào Nha này trong ứng dụng

Nhận biết không giống với gợi nhớ. Khi bạn đã có thể đọc danh sách này, hãy chuyển các từ vào Lingo Practice — thẻ ghi nhớ để gợi nhớ chủ động, trò chuyện với gia sư AI để sử dụng chúng trong câu thực tế và lặp lại ngắt quãng để chúng không bị mờ nhạt.

Muốn có chiến lược đầy đủ để học Tiếng Bồ Đào Nha? Đọc hướng dẫn học Tiếng Bồ Đào Nha hoặc trang Tiếng Bồ Đào Nha.