104 từ Tiếng Ý phổ biến nhất
với ví dụ và bản dịch

Từ vựng tần số cao mà mọi người học Tiếng Ý nên biết trong 30 ngày đầu tiên. Mỗi mục bao gồm từ, bản dịch tiếng Anh và một câu ví dụ ngắn bằng tiếng Tiếng Ý. Sử dụng danh sách này làm tài liệu tham khảo, sau đó đưa các từ vào luyện tập hàng ngày với gia sư AI trong Lingo Practice.

Hiển thị 104 mục cho Tiếng Ý.

#Tiếng ÝTiếng AnhVí dụ
1ciaochào / tạm biệt (không trang trọng)
Ciao, come stai?
Chào, bạn khỏe không?
2buongiornochào buổi sáng / chào ngày mới
Buongiorno, signora.
Chào buổi sáng, thưa bà.
3buonaserachào buổi tối
Buonasera a tutti.
Chào buổi tối, mọi người.
4arrivedercitạm biệt
Arrivederci, a presto.
Tạm biệt, hẹn gặp lại sớm.
5graziecảm ơn
Grazie mille.
Cảm ơn rất nhiều.
6pregokhông có gì / xin mời
—Grazie. —Prego.
—Cảm ơn. —Không có gì.
7per favorelàm ơn / xin vui lòng
Un caffè, per favore.
Một ly cà phê, làm ơn.
8vâng / có
Sì, certamente.
Vâng, chắc chắn rồi.
9nokhông
No, grazie.
Không, cảm ơn.
10iotôi
Io sono italiano.
Tôi là người Ý.
11tubạn (không trang trọng)
Tu vieni con noi?
Bạn có đi với chúng tôi không?
12leicô ấy / bạn (trang trọng)
Lei parla inglese?
Bạn có nói tiếng Anh không?
13luianh ấy / ông ấy
Lui è mio fratello.
Anh ấy là anh trai tôi.
14noichúng tôi
Noi abitiamo a Roma.
Chúng tôi sống ở Rome.
15voicác bạn (số nhiều)
Voi avete fame?
Các bạn có đói không?
16lorohọ
Loro arrivano tardi.
Họ đến muộn.
17che cosacái gì
Che cosa fai?
Bạn đang làm gì vậy?
18chiai
Chi è?
Ai đó?
19doveở đâu
Dov'è il bagno?
Nhà vệ sinh ở đâu?
20quandokhi nào
Quando arrivi?
Khi nào bạn đến?
21perchétại sao / bởi vì
Perché sei triste?
Tại sao bạn buồn?
22comenhư thế nào
Come funziona?
Nó hoạt động như thế nào?
23quantobao nhiêu
Quanto costa?
Nó giá bao nhiêu?
24esserethì / là / ở
Sono stanco.
Tôi mệt.
25avere
Ho due fratelli.
Tôi có hai anh em trai.
26farelàm / tạo ra
Cosa fai?
Bạn đang làm gì?
27andaređi
Vado al mercato.
Tôi đang đi chợ.
28veniređến
Vieni qui, per favore.
Đến đây, làm ơn.
29vederethấy / nhìn
Non vedo niente.
Tôi không thấy gì cả.
30saperebiết (sự thật)
Non so la risposta.
Tôi không biết câu trả lời.
31conoscerebiết / quen (người/địa điểm)
Conosco tua sorella.
Tôi quen chị gái bạn.
32voleremuốn
Voglio un caffè.
Tôi muốn một ly cà phê.
33poterecó thể
Puoi aiutarmi?
Bạn có thể giúp tôi không?
34doverephải
Devo lavorare.
Tôi phải làm việc.
35direnói
Cosa hai detto?
Bạn đã nói gì?
36mangiareăn
Andiamo a mangiare.
Chúng ta đi ăn thôi.
37bereuống
Cosa vuoi bere?
Bạn muốn uống gì?
38dormirengủ
Devo dormire.
Tôi cần ngủ.
39lavorarelàm việc
Lavoro in ufficio.
Tôi làm việc ở văn phòng.
40unomột / một cái (giống đực)
Uno, due, tre.
Một, hai, ba.
41duehai
Due caffè, per favore.
Hai ly cà phê, làm ơn.
42treba
Ho tre figli.
Tôi có ba người con.
43quattrobốn
Sono le quattro.
Bây giờ là bốn giờ.
44cinquenăm
Ancora cinque minuti.
Năm phút nữa.
45seisáu / bạn là
Lavoro sei giorni.
Tôi làm việc sáu ngày.
46settebảy
Sette giorni alla settimana.
Bảy ngày một tuần.
47ottotám
Cominciamo alle otto.
Chúng ta bắt đầu lúc tám giờ.
48novechín
Ha nove anni.
Anh ấy chín tuổi.
49diecimười
Dieci minuti fa.
Mười phút trước.
50lunedìThứ Hai
A lunedì.
Cho đến Thứ Hai.
51martedìThứ Ba
Martedì ho lezione.
Thứ Ba tôi có lớp học.
52mercoledìThứ Tư
Oggi è mercoledì.
Hôm nay là Thứ Tư.
53giovedìThứ Năm
Arrivo giovedì.
Tôi đến vào Thứ Năm.
54venerdìThứ Sáu
Partiamo venerdì.
Chúng tôi khởi hành vào Thứ Sáu.
55sabatoThứ Bảy
Sabato pomeriggio.
Chiều Thứ Bảy.
56domenicaChủ Nhật
La domenica riposo.
Vào Chủ Nhật tôi nghỉ ngơi.
57oggihôm nay
Oggi fa caldo.
Hôm nay trời nóng.
58ierihôm qua
Ieri sono andato al cinema.
Hôm qua tôi đi xem phim.
59domaningày mai
A domani.
Cho đến ngày mai.
60adessobây giờ
Lo voglio adesso.
Tôi muốn nó bây giờ.
61doposau / lát nữa
Parliamo dopo.
Chúng ta sẽ nói chuyện sau.
62primatrước
Prima di mangiare.
Trước khi ăn.
63sempreluôn luôn
Arrivo sempre puntuale.
Tôi luôn đến đúng giờ.
64maikhông bao giờ
Non mangio mai carne.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
65acquanước
Un bicchiere d'acqua, per favore.
Một ly nước, làm ơn.
66cibothức ăn
Il cibo è delizioso.
Thức ăn rất ngon.
67caffècà phê
Un caffè con latte.
Một ly cà phê sữa.
68panebánh mì
Ho comprato il pane.
Tôi đã mua bánh mì.
69casanhà / mái ấm
Vado a casa.
Tôi đang về nhà.
70lavorocông việc
Ho molto lavoro.
Tôi có rất nhiều việc.
71tempothời gian / thời tiết
Non ho tempo.
Tôi không có thời gian.
72solditiền
Non ho soldi.
Tôi không có tiền.
73amicobạn (nam)
È il mio migliore amico.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
74amicabạn (nữ)
La mia amica abita qui.
Bạn tôi sống ở đây.
75famigliagia đình
La mia famiglia è grande.
Gia đình tôi đông người.
76padrecha / bố
Mio padre lavora molto.
Cha tôi làm việc rất nhiều.
77madremẹ
Mia madre cucina bene.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
78figliocon trai
Ho un figlio.
Tôi có một người con trai.
79figliacon gái
Mia figlia ha cinque anni.
Con gái tôi năm tuổi.
80fratelloanh trai / em trai
Mio fratello vive lontano.
Anh trai tôi sống xa.
81sorellachị gái / em gái
Mia sorella è medico.
Chị gái tôi là bác sĩ.
82viađường / phố
Abito in questa via.
Tôi sống trên con phố này.
83cittàthành phố
Roma è una grande città.
Rome là một thành phố lớn.
84paesequốc gia / làng
Da quale paese vieni?
Bạn đến từ quốc gia nào?
85negoziocửa hàng
Il negozio chiude alle otto.
Cửa hàng đóng cửa lúc tám giờ.
86ristorantenhà hàng
Conosco un buon ristorante.
Tôi biết một nhà hàng ngon.
87albergokhách sạn
L'albergo è qui vicino.
Khách sạn ở gần đây.
88stazionenhà ga
Vado alla stazione.
Tôi đang đi đến nhà ga.
89aeroportosân bay
Arrivo all'aeroporto.
Tôi đang đến sân bay.
90grandelớn / to
È una casa grande.
Đó là một ngôi nhà lớn.
91piccolonhỏ / bé
Un piccolo cane.
Một con chó nhỏ.
92buonotốt / ngon
È una buona idea.
Đó là một ý kiến hay.
93cattivoxấu
Il tempo è cattivo.
Thời tiết xấu.
94nuovomới
Ho una macchina nuova.
Tôi có một chiếc xe mới.
95vecchiocũ / già
È un libro vecchio.
Đó là một cuốn sách cũ.
96rossođỏ
La macchina è rossa.
Chiếc xe màu đỏ.
97bluxanh dương
Il cielo è blu.
Bầu trời màu xanh dương.
98biancotrắng
Una camicia bianca.
Một chiếc áo sơ mi trắng.
99nerođen
Caffè nero, per favore.
Cà phê đen, làm ơn.
100aiutogiúp đỡ / cứu
Aiuto! Mi sono perso.
Cứu! Tôi bị lạc rồi.
101scusaxin lỗi / thứ lỗi (không trang trọng)
Scusa, cosa hai detto?
Xin lỗi, bạn đã nói gì?
102mi dispiacetôi xin lỗi
Mi dispiace molto.
Tôi rất xin lỗi.
103non capiscotôi không hiểu
Parli più lentamente, non capisco.
Nói chậm hơn, tôi không hiểu.
104puoi ripetere?bạn có thể lặp lại không?
Puoi ripetere, per favore?
Bạn có thể lặp lại, làm ơn?

Luyện tập các từ Tiếng Ý này trong ứng dụng

Nhận biết không giống với gợi nhớ. Khi bạn đã có thể đọc danh sách này, hãy chuyển các từ vào Lingo Practice — thẻ ghi nhớ để gợi nhớ chủ động, trò chuyện với gia sư AI để sử dụng chúng trong câu thực tế và lặp lại ngắt quãng để chúng không bị mờ nhạt.

Muốn có chiến lược đầy đủ để học Tiếng Ý? Đọc hướng dẫn học Tiếng Ý hoặc trang Tiếng Ý.