Tài Nguyên Từ Vựng
104 từ Tiếng Đức phổ biến nhất
với ví dụ và bản dịch
Từ vựng tần số cao mà mọi người học Tiếng Đức nên biết trong 30 ngày đầu tiên. Mỗi mục bao gồm từ, bản dịch tiếng Anh và một câu ví dụ ngắn bằng tiếng Tiếng Đức. Sử dụng danh sách này làm tài liệu tham khảo, sau đó đưa các từ vào luyện tập hàng ngày với gia sư AI trong Lingo Practice.
Hiển thị 104 mục cho Tiếng Đức.
| # | Tiếng Đức | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | hallo | xin chào | Hallo, wie geht's? Xin chào, bạn khỏe không? |
| 2 | guten Tag | chào buổi ngày (trang trọng) | Guten Tag, Frau Schmidt. Chào buổi ngày, bà Schmidt. |
| 3 | guten Morgen | chào buổi sáng | Guten Morgen, Schatz. Chào buổi sáng, em yêu. |
| 4 | tschüss | tạm biệt (thân mật) | Tschüss, bis morgen! Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai! |
| 5 | auf Wiedersehen | tạm biệt (trang trọng) | Auf Wiedersehen, schönen Tag. Tạm biệt, chúc một ngày tốt lành. |
| 6 | danke | cảm ơn | Danke schön. Cảm ơn rất nhiều. |
| 7 | bitte | làm ơn / không có gì | Einen Kaffee, bitte. Một ly cà phê, làm ơn. |
| 8 | ja | vâng / có | Ja, natürlich. Vâng, tất nhiên rồi. |
| 9 | nein | không | Nein, danke. Không, cảm ơn. |
| 10 | ich | tôi | Ich bin Bruno. Tôi là Bruno. |
| 11 | du | bạn (thân mật) | Wie heißt du? Bạn tên gì? |
| 12 | Sie | bạn (trang trọng) | Sprechen Sie Englisch? Ông/Bà có nói tiếng Anh không? |
| 13 | er | anh ấy | Er kommt aus Berlin. Anh ấy đến từ Berlin. |
| 14 | sie | cô ấy / họ | Sie ist meine Schwester. Cô ấy là chị/em gái tôi. |
| 15 | wir | chúng tôi | Wir wohnen in München. Chúng tôi sống ở Munich. |
| 16 | ihr | các bạn (số nhiều, thân mật) | Habt ihr Hunger? Các bạn có đói không? |
| 17 | was | cái gì | Was machst du? Bạn đang làm gì? |
| 18 | wer | ai | Wer ist das? Đó là ai? |
| 19 | wo | ở đâu | Wo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 20 | wann | khi nào | Wann kommst du? Khi nào bạn đến? |
| 21 | warum | tại sao | Warum bist du traurig? Tại sao bạn buồn? |
| 22 | wie | như thế nào | Wie geht das? Cái đó hoạt động như thế nào? |
| 23 | wie viel | bao nhiêu | Wie viel kostet das? Cái này giá bao nhiêu? |
| 24 | sein | thì / là / ở | Ich bin müde. Tôi mệt. |
| 25 | haben | có | Ich habe zwei Brüder. Tôi có hai anh/em trai. |
| 26 | machen | làm / tạo ra | Was machst du heute? Hôm nay bạn làm gì? |
| 27 | gehen | đi | Ich gehe zur Arbeit. Tôi đi làm. |
| 28 | kommen | đến | Komm her, bitte. Đến đây, làm ơn. |
| 29 | sehen | nhìn / thấy | Ich sehe nichts. Tôi không thấy gì cả. |
| 30 | wissen | biết (sự thật) | Ich weiß es nicht. Tôi không biết. |
| 31 | kennen | biết (người/địa điểm) | Ich kenne deine Schwester. Tôi biết chị/em gái bạn. |
| 32 | wollen | muốn | Ich will einen Kaffee. Tôi muốn một ly cà phê. |
| 33 | können | có thể | Kannst du mir helfen? Bạn có thể giúp tôi không? |
| 34 | müssen | phải | Ich muss arbeiten. Tôi phải làm việc. |
| 35 | sagen | nói | Was hast du gesagt? Bạn đã nói gì? |
| 36 | essen | ăn | Wir essen jetzt. Bây giờ chúng ta ăn. |
| 37 | trinken | uống | Was möchtest du trinken? Bạn muốn uống gì? |
| 38 | schlafen | ngủ | Ich muss schlafen. Tôi cần ngủ. |
| 39 | arbeiten | làm việc | Ich arbeite im Büro. Tôi làm việc ở văn phòng. |
| 40 | eins | một | Eins, zwei, drei. Một, hai, ba. |
| 41 | zwei | hai | Zwei Kaffee, bitte. Hai ly cà phê, làm ơn. |
| 42 | drei | ba | Ich habe drei Kinder. Tôi có ba đứa con. |
| 43 | vier | bốn | Es ist vier Uhr. Bây giờ là bốn giờ. |
| 44 | fünf | năm | Noch fünf Minuten. Năm phút nữa. |
| 45 | sechs | sáu | Sechs Tage in der Woche. Sáu ngày một tuần. |
| 46 | sieben | bảy | Eine Woche hat sieben Tage. Một tuần có bảy ngày. |
| 47 | acht | tám | Wir fangen um acht an. Chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ. |
| 48 | neun | chín | Sie ist neun Jahre alt. Cô ấy chín tuổi. |
| 49 | zehn | mười | Vor zehn Minuten. Mười phút trước. |
| 50 | Montag | Thứ Hai | Bis Montag. Cho đến Thứ Hai. |
| 51 | Dienstag | Thứ Ba | Am Dienstag habe ich Unterricht. Vào Thứ Ba tôi có lớp học. |
| 52 | Mittwoch | Thứ Tư | Heute ist Mittwoch. Hôm nay là Thứ Tư. |
| 53 | Donnerstag | Thứ Năm | Ich komme am Donnerstag. Tôi sẽ đến vào Thứ Năm. |
| 54 | Freitag | Thứ Sáu | Wir fahren am Freitag. Chúng tôi khởi hành vào Thứ Sáu. |
| 55 | Samstag | Thứ Bảy | Samstagnachmittag. Chiều Thứ Bảy. |
| 56 | Sonntag | Chủ Nhật | Sonntags ruhe ich mich aus. Vào Chủ Nhật tôi nghỉ ngơi. |
| 57 | heute | hôm nay | Heute ist es heiß. Hôm nay trời nóng. |
| 58 | gestern | hôm qua | Gestern war ich im Kino. Hôm qua tôi đi xem phim. |
| 59 | morgen | ngày mai / buổi sáng | Bis morgen! Hẹn gặp lại ngày mai! |
| 60 | jetzt | bây giờ | Ich brauche es jetzt. Tôi cần nó ngay bây giờ. |
| 61 | später | sau này | Wir reden später. Chúng ta sẽ nói chuyện sau. |
| 62 | vorher | trước đó | Vorher habe ich gegessen. Trước đó tôi đã ăn. |
| 63 | immer | luôn luôn | Ich komme immer pünktlich. Tôi luôn đến đúng giờ. |
| 64 | nie | không bao giờ | Ich esse nie Fleisch. Tôi không bao giờ ăn thịt. |
| 65 | Wasser | nước | Ein Glas Wasser, bitte. Một ly nước, làm ơn. |
| 66 | Essen | thức ăn / bữa ăn | Das Essen ist lecker. Món ăn ngon. |
| 67 | Kaffee | cà phê | Einen Kaffee mit Milch. Một ly cà phê sữa. |
| 68 | Brot | bánh mì | Ich habe frisches Brot gekauft. Tôi đã mua bánh mì tươi. |
| 69 | Haus | nhà | Ich gehe nach Hause. Tôi về nhà. |
| 70 | Arbeit | công việc | Ich habe viel Arbeit. Tôi có nhiều việc phải làm. |
| 71 | Zeit | thời gian | Ich habe keine Zeit. Tôi không có thời gian. |
| 72 | Geld | tiền | Ich habe kein Geld. Tôi không có tiền. |
| 73 | Freund | bạn (nam) / bạn trai | Er ist mein bester Freund. Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi. |
| 74 | Freundin | bạn (nữ) / bạn gái | Meine Freundin wohnt hier. Bạn gái tôi sống ở đây. |
| 75 | Familie | gia đình | Meine Familie ist groß. Gia đình tôi đông người. |
| 76 | Vater | cha | Mein Vater arbeitet viel. Cha tôi làm việc rất nhiều. |
| 77 | Mutter | mẹ | Meine Mutter kocht gut. Mẹ tôi nấu ăn ngon. |
| 78 | Sohn | con trai | Ich habe einen Sohn. Tôi có một người con trai. |
| 79 | Tochter | con gái | Meine Tochter ist fünf. Con gái tôi năm tuổi. |
| 80 | Bruder | anh/em trai | Mein Bruder wohnt weit weg. Anh/em trai tôi sống xa. |
| 81 | Schwester | chị/em gái | Meine Schwester ist Ärztin. Chị/em gái tôi là bác sĩ. |
| 82 | Straße | đường phố | Ich wohne in dieser Straße. Tôi sống trên con đường này. |
| 83 | Stadt | thành phố | Berlin ist eine große Stadt. Berlin là một thành phố lớn. |
| 84 | Land | quốc gia | Aus welchem Land kommst du? Bạn đến từ quốc gia nào? |
| 85 | Geschäft | cửa hàng | Das Geschäft schließt um acht. Cửa hàng đóng cửa lúc tám giờ. |
| 86 | Restaurant | nhà hàng | Ich kenne ein gutes Restaurant. Tôi biết một nhà hàng ngon. |
| 87 | Hotel | khách sạn | Das Hotel ist in der Nähe. Khách sạn ở gần đây. |
| 88 | Bahnhof | nhà ga xe lửa | Ich gehe zum Bahnhof. Tôi đi đến nhà ga. |
| 89 | Flughafen | sân bay | Ich komme am Flughafen an. Tôi đến sân bay. |
| 90 | groß | lớn / cao | Es ist ein großes Haus. Đó là một ngôi nhà lớn. |
| 91 | klein | nhỏ | Ein kleiner Hund. Một con chó nhỏ. |
| 92 | gut | tốt | Das ist eine gute Idee. Đó là một ý kiến hay. |
| 93 | schlecht | xấu | Das Wetter ist schlecht. Thời tiết xấu. |
| 94 | neu | mới | Ich habe ein neues Auto. Tôi có một chiếc xe hơi mới. |
| 95 | alt | cũ | Es ist ein altes Buch. Đó là một cuốn sách cũ. |
| 96 | rot | đỏ | Das Auto ist rot. Chiếc xe màu đỏ. |
| 97 | blau | xanh dương | Der Himmel ist blau. Bầu trời màu xanh dương. |
| 98 | weiß | trắng | Ein weißes Hemd. Một chiếc áo sơ mi trắng. |
| 99 | schwarz | đen | Schwarzen Kaffee, bitte. Cà phê đen, làm ơn. |
| 100 | Hilfe | giúp đỡ | Ich brauche Hilfe. Tôi cần giúp đỡ. |
| 101 | Entschuldigung | xin lỗi / thứ lỗi | Entschuldigung, was haben Sie gesagt? Xin lỗi, ông/bà đã nói gì? |
| 102 | es tut mir leid | tôi xin lỗi | Es tut mir leid, ich bin spät dran. Tôi xin lỗi, tôi đến muộn. |
| 103 | ich verstehe nicht | tôi không hiểu | Sprechen Sie langsamer, ich verstehe nicht. Xin hãy nói chậm hơn, tôi không hiểu. |
| 104 | können Sie das wiederholen? | ông/bà có thể lặp lại không? | Können Sie das wiederholen, bitte? Ông/bà có thể lặp lại điều đó không, làm ơn? |
Luyện tập các từ Tiếng Đức này trong ứng dụng
Nhận biết không giống với gợi nhớ. Khi bạn đã có thể đọc danh sách này, hãy chuyển các từ vào Lingo Practice — thẻ ghi nhớ để gợi nhớ chủ động, trò chuyện với gia sư AI để sử dụng chúng trong câu thực tế và lặp lại ngắt quãng để chúng không bị mờ nhạt.
Muốn có chiến lược đầy đủ để học Tiếng Đức? Đọc hướng dẫn học Tiếng Đức hoặc trang Tiếng Đức.